-
Giao diện kết nối: 24 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, 4 khe cắm 10G SFP+.
-
Cổng quản trị: 1 cổng Console RJ45, 1 cổng Console USB Type-C, 1 cổng quản lý RJ45 (Management Port) và 2 cổng USB 2.0.
-
Hệ thống tản nhiệt: 4 quạt cố định bên trong thiết bị.
-
Nguồn điện: Tích hợp sẵn 2 mô-đun nguồn cố định bên trong (100–240 VAC, 50/60 Hz) giúp đảm bảo độ sẵn có cao.
-
Rộng: 17.3 inch (440 mm).
-
Dài: 15.0 inch (380 mm).
-
Cao: 1.7 inch (44 mm).
-
Tiêu thụ điện tối đa: 28.4 W.
-
Công suất chuyển mạch (Switching Capacity): 128 Gbps mỗi thiết bị.
-
Tốc độ chuyển gói (Forwarding Rate): 95.2 Mpps.
-
Khả năng xếp chồng vật lý (Stacking): Hỗ trợ xếp chồng tối đa 4 thiết bị; băng thông xếp chồng đạt 20 Gbps mỗi cổng (Full-Duplex) qua khe cắm 10G SFP+.
-
Hỗ trợ địa chỉ MAC: lên đến 32.000 địa chỉ.
-
Bộ nhớ đệm gói: 3 MB.
-
Khung Jumbo: 9 KB.
-
Tính năng Layer 3 (L3): Hỗ trợ tối đa 256 giao diện IPv4/IPv6, định tuyến tĩnh (Static Routing), các giao thức RIP (v1/v2), OSPF (v2/v3), ECMP, VRRP, định tuyến đa hướng PIM-DM, DHCP Server và DHCP Relay.
-
Tính năng Layer 2 (L2/L2+): Gộp cổng (Link Aggregation), Spanning Tree (STP), ERPS (phục hồi vòng mạch nhanh), IGMP/MLD Snooping hỗ trợ tối đa 2048 nhóm IGMP.
-
VLAN: Hỗ trợ tối đa 4K nhóm VLAN (802.1q), MAC VLAN, Protocol VLAN, QinQ (VLAN VPN) và Voice VLAN.
-
Bảo mật mạng: ACL (IPv4/IPv6), Bảo mật cổng (Static/Dynamic Port Security), kiểm tra ARP động (DAI), IP-MAC-Port Binding, chống tấn công DoS, xác thực 802.1X/MAB, và mã hóa bảo mật SSHv2/TLS 1.2.
-
Quản lý & Giám sát: Tích hợp toàn diện vào hệ sinh thái Omada SDN hỗ trợ quản lý Cloud tập trung 100% hoặc quản lý độc lập qua giao diện Web GUI, dòng lệnh CLI, các giao thức SNMP v1/v2c/v3 và RMON.