-
24 cổng RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps).
-
4 khe cắm SFP Gigabit phục vụ truyền dẫn cáp quang nâng cao.
-
Cấp nguồn qua Ethernet (PoE):
-
Hỗ trợ chuẩn: 804.3af/at (PoE+).
-
Số cổng cấp PoE: 24 cổng (từ cổng 1 đến 24).
-
Tổng công suất nguồn PoE (PoE Budget): 250 W.
-
Lắp đặt: Dạng tủ Rack (Kích thước 1U) hoặc để bàn.
-
Hệ thống tản nhiệt: Tích hợp 2 quạt làm mát giúp tối ưu nhiệt độ khi tải nặng.
-
Bộ cấp nguồn: Nguồn điện xoay chiều AC nội bộ (100–240 V, 50/60 Hz).
-
Băng thông chuyển mạch (Switching Capacity): 56 Gbps.
-
Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Packet Forwarding Rate): 41.66 Mpps.
-
Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table): 8K (lưu tối đa 8.000 địa chỉ).
-
Bộ nhớ đệm gói tin (Packet Buffer): 4.1 Mbit.
-
Khung dữ liệu lớn (Jumbo Frame): Hỗ trợ lên đến 9 KB.
-
Tính Năng Phần Mềm Chính (Software Features)
-
Tính năng Layer 2 / Layer 2+:
-
Định tuyến tĩnh (Static Routing) giúp tối ưu hóa luồng dữ liệu nội bộ.
-
Hỗ trợ tối đa 4K VLAN (802.1Q, Port-based, MAC-based, Protocol VLAN).
-
Giao thức chống vòng lặp Spanning Tree (STP/RSTP/MSTP).
-
Link Aggregation (LACP) gộp băng thông đường truyền.
-
Hỗ trợ Class of Service (CoS) dựa trên chuẩn 802.1p/DSCP.
-
Ưu tiên băng thông cho các ứng dụng nhạy cảm về độ trễ như Voice (Điện thoại VoIP) và Video (AVoIP).
-
Bảo vệ cổng (Port Security), kiểm soát truy cập Access Control List (ACL L2/L3/L4).
-
Xác thực qua chuẩn 802.1X, Radius, và tính năng bảo mật IP-MAC-Port Binding.
-
Chống tấn công từ chối dịch vụ (DoS defend) và tính năng DHCP Snooping chống giả mạo IP.
-
Hệ sinh thái Omada SDN: Cho phép cấu hình, giám sát và quản lý tập trung toàn diện thông qua Đám mây (Cloud-Based), Phần mềm (Software Controller) hoặc Thiết bị phần cứng Controller chuyên dụng.
-
Quản lý độc lập (Standalone): Người dùng có thể cấu hình trực tiếp qua giao diện Web (Web GUI), dòng lệnh CLI (Console/Telnet/SSH) hoặc giao thức SNMP.