Thông số kĩ thuật nổi bật của sản phẩm:
- 16 Cổng RJ45 PoE 10/100 Mbps (cổng 1 ~ cổng 16).
- 1 cổng RJ45 combo không PoE 10/100/1000 Mbps (cổng 17 ~ cổng 18).
- Tốc độ truyền 10/100 Mbps mỗi cổng có hỗ trợ tự động lật MDI / MDIX.
- Cổng RJ-45 Ethernet 10BASE-T hoặc 100BASE-TX.
- IEEE802.3i 10BASE-T.
- IEEE 802.3u 100BASE-TX.
- IEEE 802.3ab 1000BASE-T.
- ANSI/ IEEE 802.3 NWay Auto-negotiation.
- Kiểm soát luồng IEEE802.3x.
- Tiêu chuẩn IEEE 802.3af/at.
- Băng thông: 2 Gbps (không chặn).
- Độ trễ mạng (100 đến 100M bps): tối đa 20 μs (sử dụng gói 64 byte).
- 10M: 14.800pps.
- 100M: 148.800pps.
-
Có đèn LED chỉ thị.
-
Nguồn:
- LINK/ACT, POE.
- Chân POE 1/2(+) 3/6(-).
- Tổng công suất nguồn: 150W.
- Chống sét 6KV.
- Dài: 285mm.
- Rộng: 180mm.
- Cao: 44mm.
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ.