Thông số nổi bật của sản phẩm:
- IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet.
- IEEE 802.3u 100BASE-TX.
- ANSI/IEEE 802.3 NWay auto-negotiation.
- IEEE 802.3x Flow control.
-
Điều chỉnh MDI/MDI-X: Tự động điều chỉnh MDI/MDI-X trên tất cả các cổng.
-
Bảo vệ chống sét: 6kV.
-
Dung lượng chuyển mạch: 10 Gbps.
-
Phương thức truyền tải: Adopt Store-and-forward.
-
Tốc độ chuyển dữ liệu:
- Fast Ethernet: 100 Mbps.
- Gigabit Ethernet: 1000 Mbps.
- Cổng 10M: 14,800pps.
- Cổng 100M: 148,800pps.
- Cổng 1000M: 1,488,000pps.
- IEEE 802.3af.
- IEEE 802.3at.
-
Cổng PoE: Cổng 1 đến cổng 4.
-
Mức tiêu thụ điện của cổng PoE: 60W (30W tối đa mỗi cổng PoE).
-
Tính năng đèn LED: Link/Activity.
-
Trọng lượng: 1 kg.
-
Kích thước:
- Dài: 190mm.
- Rộng: 131mm.
- Cao: 40 mm.
-
Nguồn: PSU nguồn trong: 60W.
-
Nhiệt độ hoạt động: 0oC đến 40oC (32oF đến 104oF).
-
Độ ẩm hoạt động: 0% đến 95% RH không ngưng tụ.
-
Độ ẩm lưu trữ: 0% đến 95% RH không ngưng tụ.