Thông số kĩ thuật nổi bật:
- IEEE 802.3u, fast Ethernet.
- Tiêu chuẩn IEEE 802.3af/at, nguồn cấp Ethernet PoE.
- Tiêu chuẩn IEEE 802.3ab, Gigabit Ethernet.
- Tiêu chuẩn IEEE 802.3az, EEE, Ethernet tiết kiệm năng lượng.
- Tiêu chuẩn IEEE 802.3x, lớp liên kết dữ liệu Ethernet song công toàn phần.
- Tiêu chuẩn IEEE 802.3z, Gigabit Ethernet sợi quang.
- Trao đổi giao diện phương tiện: Tự động điều chỉnh MDI/MDI-X trên tất cả các cổng.
-
Bảo vệ chống sét: 6kV.
-
Hiệu suất:
- Băng thông chuyển mạch: 52 Gbps.
- Phương thức truyền: Sử dụng Lưu và chuyển tiếp (Store-and-forward).
- Tốc độ truyền dữ liệu Gigabit Ethernet Ethernet: 1000Mbps 100Mbps.
- Cổng 10M tối đa 14800pps.
- Cổng 100M tối đa 148800pps.
- Cổng 1000M tối đa 1488000pps.
- Tiêu chuẩn PoE IEEE802.3af IEEE 802.3at.
- Hỗ trợ PoE các cổng 1 - 24 (Cổng 1 - 8 PoE có thể hỗ trợ lên đến 250m 10Mbps khi bật Extend).
- Dài: 440mm.
- Rộng: 180mm.
- Cao: 44 mm.